air force intelligence surveillance and reconnaissance

air force intelligence surveillance and reconnaissance

An air force intelligence surveillance and reconnaissance aircraft flies a high-altitude mission.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "air force intelligence surveillance and reconnaissance" một thuật ngữ quân sự chỉ một cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách trong lực lượng không quân, tập trung vào việc đảm bảo cho quân đội Hoa Kỳ đạt được ưu thế về thông tin. Cơ quan này vận hành các trạm mặt đất trên toàn thế giới một loạt các nền tảng trinh sát giám sát trên không.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan tình báo, giám sát trinh sát của không quân đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh hiện đại.)
  • (Nhân viên từ cơ quan tình báo, giám sát trinh sát của không quân được đào tạo để thu thập phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the air force intelligence surveillance and reconnaissance": thuộc về hoặc làm việc cho cơ quan này.

    • He was assigned to the air force intelligence surveillance and reconnaissance after completing his training. (Anh ấy được phân công vào cơ quan tình báo, giám sát trinh sát của không quân sau khi hoàn thành khóa đào tạo.)
  • "air force intelligence surveillance and reconnaissance assets": các tài sản hoặc phương tiện của cơ quan này (như máy bay do thám, vệ tinh).

    • The military deployed additional air force intelligence surveillance and reconnaissance assets to the region. (Quân đội đã triển khai thêm các tài sản tình báo, giám sát trinh sát của không quân đến khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • ISR (viết tắt): Intelligence, Surveillance, and Reconnaissance (Tình báo, Giám sát Trinh sát) – thường dùng thay thế cho cụm từ đầy đủ.

    • The ISR capabilities of the air force have been enhanced. (Năng lực ISR của không quân đã được tăng cường.)
  • Air Force ISR Agency: Cơ quan ISR của Không quân (tên gọi chính thức trước đây).

Từ đồng nghĩa
  • Military intelligence unit: đơn vị tình báo quân sự.
  • Aerial reconnaissance command: bộ chỉ huy trinh sát trên không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.